Tiger Sport

POA

Matt Black

Matt Black Aluminium Silver

Tiger Sport

POA

Bất cứ nơi nào các cuộc phiêu lưu vẫy gọi, Tiger Sport sẽ đưa bạn đi với tư thế đầy phong cách trên một chuyến đi xứng đáng với danh xưng của nó.

Động cơ ba xy lanh 1050cc của chúng tôi mang lại cho bạn một hiệu suất thể thao mượt mà, khả năng đáp ứng và hiệu năng thể thao, đồng thời khung gầm và hệ thống treo của xe đã được phát triển để mang lại một chuyến đi năng động nhưng vẫn thoải mái đến mức kinh ngạc. Các công nghệ trợ lái bao gồm hệ thống điều khiển bướm ga điện tử và các chế độ lái xe, ly hợp trợ lực mô-men xoắn, hệ thống kiểm soát độ bám đường đa điểm, hệ thống kiểm soát hành trình và hệ thống ABS cho phép bạn băng qua các dặm đường một cách dễ dàng.

Từ một chuyến đi năm phút đến các cửa hàng hoặc 500 dặm trên toàn quốc: Tiger Sport phép bạn tận hưởng một chuyến đi thư giãn hoặc băng qua các cung đường khúc khuỷu. Tiger Sport thực sự được thiết kế dành riêng cho các tin đồ lái xe.

Công suất tối đa ec 126 PS (93 kW) @ 9,475 rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 106 Nm @ 7,000 rpm
Thắng trước 2 đĩa 320 mm tản nhiệt, cùm Nissin 4-piston tự cân chỉnh, ABS nhiều chế độ
Thắng sau Đĩa đơn 255 mm, cùm Nissin 2-piston tự cân chỉnh, ABS nhiều chế độ
Giảm xóc trước Phuộc Showa 43 mm hành trình ngược, có điều chỉnh độ giảm sóc, hành trình 140mm
Hệ thống giảm sóc Phuộc đơn Showa có điều chỉnh độ giảm sóc, hành trình bánh sau 155 mm
Xem thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông số kỹ thuật

Loại Làm mát bằng dung dịch, 12 van, DOHC, 3 máy thẳng hàng
Dung tích 1050cc
Bore/Stroke 79 mm / 71.4 mm
Nén 12.25:1
Công suất tối đa ec 126 PS (93 kW) @ 9,475 rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 106 Nm @ 7,000 rpm
Hệ thống Phun xăng đa điểm
Ống xả hệ thống xả thép không rỉ 3 vào 1 bầu giảm âm nằm bên phải
Hệ thống truyền động Sên có phốt cao su X-ring
Côn Ướt, đa đĩa
Hộp số 6 cấp
Khung xe Aluminium beam twin-spar
Thanh gắp Single-sided, aluminium alloy with eccentric chain adjuster
Bánh trước Cast aluminium alloy multi-spoke 17 x 3.5 in
Rear Wheels Cast aluminium alloy multi-spoke 17 x 5.5 in
Lốp trước 120/70 ZR17
Rear Tyres 180/55 ZR17
Giảm xóc trước Phuộc Showa 43 mm hành trình ngược, có điều chỉnh độ giảm sóc, hành trình 140mm
Hệ thống giảm sóc Phuộc đơn Showa có điều chỉnh độ giảm sóc, hành trình bánh sau 155 mm
Thắng trước 2 đĩa 320 mm tản nhiệt, cùm Nissin 4-piston tự cân chỉnh, ABS nhiều chế độ
Thắng sau Đĩa đơn 255 mm, cùm Nissin 2-piston tự cân chỉnh, ABS nhiều chế độ
Cụm đồng hồ màn hình hiển thị và các chức năng LCD multi-functional instrument pack with digital speedometer, 3 riding modes, switchable traction control, trip computer, analogue tachometer, clock, fuel gauge, range to empty indication, hazard / scroll button on handlebars, TPMS ready.
Tay lái rộng 850 mm
Chiều cao không gương 1330 - 1385 mm
Chiều cao yên 830 mm
Chiều dài cơ sở 1540 mm
Góc nghiêng tay lái 22.8 °
Góc trail 88.7 mm
Trọng lượng khô 218 Kg
Dung tích bình nhiên liệu 20L
Mức tiêu thụ nhiên liệu ** 5.2 l/100 Km (54 MPG)
Lượng khí thải CO2 ** EUR4 Standard: : 121 g/Km ** Khí CO2 và lượng nhiên liệu tiêu thụ được đo theo quy định 168/2013 / EC. Số liệu về tiêu thụ nhiên liệu được lấy từ các điều kiện kiểm tra cụ thể và chỉ nhằm mục đích so sánh. Điều đó có thể không phản ánh chính xác kết quả thực tế trong lúc lái xe

Cách tìm đại lý

Không có kết quả