BONNEVILLE BOBBER

569.000.000,00 ₫

Jet Black

Jet Black Morello Red Cranberry Red / Frozen Silver Ironstone

BONNEVILLE BOBBER

569.000.000,00 ₫

Bonneville Bobber là sản phẩm chính hãng được thiết kế riêng biệt, gói gọn hoàn toàn các nguyên lý của phong cách tối giản, kiểu dáng cơ bắp và thiết kế đầy dụng ý mang hơi hướng của một biểu tượng Anh Quốc thực thụ.

Những đặc trưng tiêu chuẩn của một chiếc Bobber là những gì tinh túy nhất của Bonneville T120. Với đường viền liền mạch và dáng thấp, yên đơn, tay lái dẹt và rộng, thân xe và đèn pha theo phong cách tối giản. Bình xăng được khắc nổi, bánh xe có vành nan hoa, bánh sau lớn và quan trọng là vẻ ngoài cứng cáp càng làm tăng thêm vẻ hoang dã cho Bonneville Bobber.

Khung gầm, hệ thống treo và khung chính độc đáo mang lại cảm giác lái tự tin, năng động và thoải mái. Yên xe cách tân và cụm đồng hồ có thể điều chỉnh để phù hợp với người lái và phong cách lái. Thiết kế hard tail cứng cáp với tay đòn ống lồng ấn tượng cùng hệ thống treo đơn che khuất giúp đem lại cảm giác lái thoải mái và phấn khích.

Tất cả các chi tiết điện tử được che giấu khéo léo, không làm mất đi đường viền liền mạch tiêu biểu của những chiếc Bobber. Hệ thống ống xả thẳng đặc trưng “Bonnie” cùng chụp đầu được che khuất góp phần tạo nên vẻ hoài cổ tuyệt đẹp của một chiếc Bobber.

Trái tim của Bobber là động cơ Bonneville 1200 cc với khả năng sản sinh mô-men xoắn và công suất cực mạnh, hơn cả Bonneville T120. Cùng với bộ giảm thanh theo phong cách “peashooter” được  gia công và xẻ rãnh tinh tế, hộp gió đôi độc đáo và bộ lọc, chiếc xe đưa người lái đắm chìm vào âm thanh nổ máy đặc trưng, đúng chất nổi loạn của Bonneville.

Bonneville Bobber  có hơn 130 phụ kiện có sẵn để tôn lên vẻ đẹp và thiết kế độc đáo của xe.

 

Công suất tối đa ec 77 PS/ 76 bhp (56.6 kW) @ 6,100 rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 106 Nm @ 4,000 rpm
Thắng trước 1 đĩa 310mm, Cùm Nissin 2-piston tự cân chỉnh, ABS
Thắng sau 1 đĩa 255mm, Cùm Nissin 1-piston tự cân chỉnh, ABS
Giảm xóc trước Phuộc KYB 41mm. Hành trình nhún 90 mm
Hệ thống giảm sóc Phuộc KYB đơn có tay liên kết, hành trình bánh sau 77mm
Xem thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông số kỹ thuật

Loại Làm mát bằng dung dịch, 8 van, SOHC, 2 máy song song trục khủy quay lệch 270do
Dung tích 1200 cc
Bore/Stroke 97.6 / 80 mm
Nén 10.0:1
Công suất tối đa ec 77 PS/ 76 bhp (56.6 kW) @ 6,100 rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 106 Nm @ 4,000 rpm
Hệ thống Phun đa điểm
Ống xả Thép không rỉ 2 lớp
Hệ thống truyền động dây xích
Côn Ướt, đa đĩa
Hộp số 6 cấp
Khung xe Khung thép dạng ống
Thanh gắp Gắp đôi, thếp ống
Bánh trước 32 căm, 19x2.5 in
Rear Wheels 32 căm, 16x3.5 in
Lốp trước 100/90-19
Rear Tyres 150/80 R16
Giảm xóc trước Phuộc KYB 41mm. Hành trình nhún 90 mm
Hệ thống giảm sóc Phuộc KYB đơn có tay liên kết, hành trình bánh sau 77mm
Thắng trước 1 đĩa 310mm, Cùm Nissin 2-piston tự cân chỉnh, ABS
Thắng sau 1 đĩa 255mm, Cùm Nissin 1-piston tự cân chỉnh, ABS
Cụm đồng hồ màn hình hiển thị và các chức năng LCD đa chức năng thể hiện: đồng hồ tốc độ dạng kim,tổng số km, vị trí số, mức nhiên liệu, quảng đường đi được tương ứng với mức nhiên liệu hiện thời, báo hành trình, hiển thị kiểm soát độ bám đường, giữ ga tự động và điều chỉnh sưởi tay lái có sẵn - được điều khiển bởi nút nhấn tại tay lái
Tay lái rộng 800 mm
Chiều cao không gương 1025 mm
Chiều cao yên 690 mm
Chiều dài cơ sở 1510 mm
Góc nghiêng tay lái 25.8º
Góc trail 87.9 mm
Trọng lượng khô 228kg
Dung tích bình nhiên liệu 9.1 l
Mức tiêu thụ nhiên liệu ** 4.1 l/100 km (69 MPG)
Lượng khí thải CO2 ** Theo EURO 4 tiêu chuẩn: 98 g/km ** Khí CO2 và lượng nhiên liệu tiêu thụ được đo theo quy định 168/2013 / EC. Số liệu về tiêu thụ nhiên liệu được lấy từ các điều kiện kiểm tra cụ thể và chỉ nhằm mục đích so sánh. Điều đó có thể không phản ánh chính xác kết quả thực tế trong lúc lái xe

Cách tìm đại lý

Không có kết quả