BONNEVILLE SPEEDMASTER HOÀN TOÀN MỚI

595.000.000,00 ₫

Jet Black

Jet Black Cranberry Red Fusion White and Phantom Black With Hand Painted Coachline

BONNEVILLE SPEEDMASTER HOÀN TOÀN MỚI

595.000.000,00 ₫

Bonneville Speedmaster mới sở hữu động cơ Triumph 1200cc trứ danh với mô-men xoắn cao cùng bộ tinh chỉnh động cơ Bobber chuyên dụng giúp sản sinh mô-men xoắn cực đại 106Nm tại 4.000 vòng/phút – tăng lên 42% so với Speedmaster 2015 và 10% so với Bonneville T120.  Âm  thanh nổ máy ấn tượng, cổ điển và đậm chất hơn với bộ ống xả kép chống rỉ, mạ crom sáng bóng.

Công suất tối đa ec 77 PS/ 76 Bhp (57 kW) @ 6,100 rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 106 Nm @ 4,000 rpm
Thắng sau 1 đĩa 255mm, Cùm Nissin 1-piston tự cân chỉnh, ABS
Thắng trước 2 đĩa 310mm, Cùm Brembo 2-piston tự cân chỉnh, ABS
Giảm xóc trước Phuộc KYB 41mm dạng ống lồng. Hành trình nhún 90 mm
Hệ thống giảm sóc Phuộc KYB đơn có tay liên kết và điều chỉnh tải trọng, hành trình bánh sau 73.3 mm
Xem thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông số kỹ thuật

Loại Làm mát bằng dung dịch, 8 van, SOHC, 2 máy song song trục khủy quay lệch 270do
Dung tích 1200 cc
Bore/Stroke 97.6 / 80mm
Nén 10.0:1
Công suất tối đa ec 77 PS/ 76 Bhp (57 kW) @ 6,100 rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 106 Nm @ 4,000 rpm
Hệ thống Phun đa điểm
Ống xả Thép không rỉ 2 lớp
Hệ thống truyền động dây xích
Côn Ướt, đa đĩa
Hộp số 6 Cấp
Khung xe Khung thép dạng ống
Thanh gắp Gắp đôi, thếp ống
Bánh trước 32-spoke, 16 x 2.5in
Rear Wheels 32-spoke, 16 x 3.5in
Lốp trước 130/90 B16
Rear Tyres 150/80 R16
Giảm xóc trước Phuộc KYB 41mm dạng ống lồng. Hành trình nhún 90 mm
Hệ thống giảm sóc Phuộc KYB đơn có tay liên kết và điều chỉnh tải trọng, hành trình bánh sau 73.3 mm
Thắng trước 2 đĩa 310mm, Cùm Brembo 2-piston tự cân chỉnh, ABS
Thắng sau 1 đĩa 255mm, Cùm Nissin 1-piston tự cân chỉnh, ABS
Cụm đồng hồ màn hình hiển thị và các chức năng LCD đa chức năng thể hiện: đồng hồ tốc độ dạng kim,tổng số km, vị trí số, mức nhiên liệu, quảng đường đi được tương ứng với mức nhiên liệu hiện thời, báo hành trình, hiển thị kiểm soát độ bám đường, điều chỉnh sưởi tay lái có sẵn - được điều khiển bởi nút nhấn tại tay lái
Tay lái rộng 770 mm
Chiều cao không gương 1040 mm
Chiều cao yên 705 mm
Chiều dài cơ sở 1510 mm
Góc nghiêng tay lái 25.3 º
Góc trail 91.4 mm
Trọng lượng khô 245.5 Kg
Dung tích bình nhiên liệu 12L
Mức tiêu thụ nhiên liệu ** 4.3 l/100 km (66 MPG)
Lượng khí thải CO2 ** Theo EURO 4 tiêu chuẩn: 98 g/km ** Khí CO2 và lượng nhiên liệu tiêu thụ được đo theo quy định 168/2013 / EC. Số liệu về tiêu thụ nhiên liệu được lấy từ các điều kiện kiểm tra cụ thể và chỉ nhằm mục đích so sánh. Điều đó có thể không phản ánh chính xác kết quả thực tế trong lúc lái xe

Cách tìm đại lý

Không có kết quả