Street Triple R Low

POA

Jet Black

Jet Black Crystal White Matt Aluminium Silver

Street Triple R Low

POA

MORE ACCESSIBLE – LOW RIDE HEIGHT (LRH) 

Nội dung văn bản: Mẫu Street Triple R Low Ride Height (LRH) có cùng thông số kỹ thuật với mẫu 'R’ nhưng còn dễ lái hơn nhờ hệ thống treo và thiết kế yên độc đáo của riêng nó.

Với động cơ mạnh mẽ đầy sức hấp dẫn, mẫu 'R' còn cung cấp nhiều tính năng bổ sung, bao gồm bốn chế độ lái xe, các thiết bị TFT điều chỉnh góc độ đầy đủ với màn hình 5 inch, hệ thống treo Showa và bộ phanh Brembo M4.32.


Công suất tối đa ec 118PS / 116bhp (87kW) @ 12000rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 77Nm @ 9400rpm
Giảm xóc trước Showa 41 mm upside down separate function big piston forks (SF-BPF), 95 mm front wheel travel. Adjustable compression damping, rebound damping and preload.
Hệ thống giảm sóc Showa piggyback reservoir monoshock, 98 mm rear wheel travel. Stepped preload adjuster and adjustable compression damping
Khung xe Front - Aluminium beam twin spar. Rear - 2 piece high pressure die cast
Xem thông số kỹ thuật đầy đủ

Thông số kỹ thuật

Loại Liquid-cooled, 12 valve, DOHC, in-line 3-cylinder
Dung tích 765cc
Bore/Stroke 78mm / 53.4mm
Nén 12.65:1
Công suất tối đa ec 118PS / 116bhp (87kW) @ 12000rpm
Mô-Men xoắn cực đại ec 77Nm @ 9400rpm
Hệ thống Multipoint sequential electronic fuel injection with SAI. Electronic throttle control
Ống xả Stainless steel 3 into 1 exhaust system low single sided stainless steel silencer
Hệ thống truyền động O ring chain
Côn Wet, multi-plate, slip-assisted
Hộp số 6-speed
Khung xe Front - Aluminium beam twin spar. Rear - 2 piece high pressure die cast
Thanh gắp Twin-sided, cast aluminium alloy
Bánh trước Cast aluminium alloy 5-spoke 17 x 3.5in
Rear Wheels Cast aluminium alloy 5-spoke 17 x 5.5in
Lốp trước 120/70ZR17
Rear Tyres 180/55ZR17
Giảm xóc trước Showa 41 mm upside down separate function big piston forks (SF-BPF), 95 mm front wheel travel. Adjustable compression damping, rebound damping and preload.
Hệ thống giảm sóc Showa piggyback reservoir monoshock, 98 mm rear wheel travel. Stepped preload adjuster and adjustable compression damping
Thắng trước Twin 310mm floating discs, Brembo M4.32 4-piston radial monobloc calipers, switchable ABS
Thắng sau Single 220mm fixed disc, Brembo single piston sliding caliper, switchable ABS
Cụm đồng hồ màn hình hiển thị và các chức năng Full-colour, 5" TFT instrument pack with 3x styles and high/low contrast options
Tay lái rộng 735mm
Chiều cao không gương 1060mm
Chiều cao yên 780mm
Chiều dài cơ sở 1410mm
Góc nghiêng tay lái 24.9º
Góc trail 105.6mm
Trọng lượng khô 166kg
Dung tích bình nhiên liệu 17.4l

Cách tìm đại lý

Không có kết quả